Radar mint
BNB CHAINMint Binance Agent ID · trực tiếp, đọc từ on-chain172 cơ hộimiễn phí 139tín hiệu mạnh 2dữ liệu lúc 18:40:01
| # | bộ sưu tập | trạng thái | điểm | mint/phút | người mint | Agent ID | ví thông minh | người deploy | độ đầy | động lượng | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0x1564…f5baagent id |
FREE+ gas ~$0,0072 | 73 | 11 | 128 | 100% | — | mới | 11% 596/5.555 |
−58% |
⋯ |
|
| 2 | 0x6aa5…ce792 miễn phí mỗi ví |
hai giai đoạn2 miễn phí mỗi ví | 70 | — | 53 | — | — | — | 73% 1.629/2.222 |
không biến động— |
sau đó 0,0042 BNB ⋯ |
|
| 3 | 0xa625…2ac1agent id |
FREE+ gas ~$0,0050 | 60 | 0 | 5 | 100% | — | 1 đang chờ | — | −20% |
⋯ |
|
| 4 | hợp đồng mint PANDOcontract 0xa832…844aagent idđường cong ×1,4 |
0,010 BNBđường cong ×1,4 | 60 | 0,3 | 4 | 100% | — | — | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 5 | 0xd047…25eetrước ra mắt |
0,0010 BNBtrước ra mắt | 60 | 0 | 84 | 25% | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 6 | 0x50b0…3e2dtrước ra mắt |
0,0010 BNBtrước ra mắt | 60 | 0 | 82 | 8% | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 7 | 0x6052…b0e2agent id |
FREE+ gas ~$0,0060 | 59 | 2,3 | 26 | 100% | — | mới | 4,3% 431/10.000 |
+61% |
⋯ |
|
| 8 | 0x10e4…709f |
0,0010 BNB$0,69 | 56 | 0 | 12 | 100% | — | mới | 90% 8.034/8.888 |
không biến động— |
⋯ |
|
| 9 | 0xf5e9…a8cddeploy mớiagent idhai giai đoạn 86% |
FREE🔥 pool miễn phí 86% | 55 | 0,3 | 3 | 100% | — | 1 đang chờ | miễn phí 86% 478/555 trả phí 0% 0/333 |
−100% |
sau đó 0,001 BNB ⋯ |
|
| 10 | 0xf4f3…3c73agent id |
FREE+ gas ~$0,0032 | 55 | 1,3 | 18 | 100% | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 11 | 0x221e…241eagent id |
FREE+ gas ~$0,06 | 55 | 1,7 | 18 | 100% | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 12 | hợp đồng mint 安小将contract 0x34db…8637agent idtrước ra mắt |
0,030 BNBtrước ra mắt | 55 | 0,3 | 29 | 100% | — | — | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 13 | 0x924b…6e0cagent id |
0,00070 BNB$0,50 | 55 | 0 | 4 | 100% | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 14 | 0x851e…db1dagent id |
FREE+ gas ~$0,0021 | 54 | 0 | 16 | 100% | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 15 | FREE+ gas ~$0,0060 | 54 | 0,3 | 16 | 100% | — | — | — | −54% |
⋯ |
||
| 16 | hợp đồng mint OSKcontract 0xfe89…6b37agent idđường cong ×1,1 |
0,0015 BNBđường cong ×1,1 | 54 | 0 | 6 | 100% | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 17 | 0x59d9…0823agent id |
FREE+ gas ~$0,0048 | 53 | 0 | 4 | 100% | — | 0/2 | 65% 1.630/2.500 |
−80% |
⋯ |
|
| 18 | 0xacc6…7db1agent id |
FREE+ gas ~$0,0048 | 53 | 0 | 2 | 100% | — | mới | 52% 4.193/8.000 |
0% |
⋯ |
|
| 19 | 0x4673…d765agent id |
FREE+ gas ~$0,0042 | 53 | 1,3 | 5 | 100% | — | mới | 50% 2.795/5.555 |
−80% |
⋯ |
|
| 20 | 0x98ff…034cthứ cấp 1,36xairdrop trướcagent id |
0,0072 BNB$5,01 | 52 | 0 | 3 | 100% | — | mới | 35% 1.537/4.444 |
không biến động— |
⋯ |
|
| 21 | 0,00012 BNB$0,09 | 52 | 0,7 | 3 | 100% | — | mới | 34% 1.132/3.333 |
không biến động— |
⋯ |
||
| 22 | 0xbc8b…92aaagent idtrước ra mắt |
0,0010 BNBtrước ra mắt | 52 | 0 | 8 | 100% | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 23 | 0xf3f0…8f99hai giai đoạn 85%1 miễn phí mỗi ví |
hai giai đoạn🔥 pool miễn phí 85% | 51 | 0,2 | 2 | — | — | — | miễn phí 85% 8.517/10.000 trả phí 100% 500/500 |
không biến động— |
sau đó 0,0003 BNB ⋯ |
|
| 24 | 0xbf6c…ca28agent id |
FREE+ gas ~$0,0032 | 51 | 0 | 12 | 100% | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 25 | 0x8b1d…3192trước ra mắt |
0,0010 BNBtrước ra mắt | 51 | 0 | 31 | 8% | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 26 | 0x8992…bea2agent idtrước ra mắt |
0,010 BNBtrước ra mắt | 51 | 0 | 7 | 100% | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 27 | 0x1458…2f77agent id |
0,0015 BNB$1,05 | 50 | 0 | 2 | 100% | — | mới | 12% 1.235/10.000 |
không biến động— |
⋯ |
|
| 28 | 0x5b49…367aagent id |
FREE+ gas ~$0,0044 | 48 | 0 | 1 | 100% | — | mới | 28% 1.117/4.000 |
— |
⋯ |
|
| 29 | 0x4ad3…4d9eagent id |
FREE+ gas ~$0,0032 | 48 | 0,3 | 9 | 100% | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 30 | 0x0e9e…aaa6agent id |
FREE+ gas ~$0,0047 | 47 | 0 | 5 | 100% | — | 2 đang chờ | 19% 416/2.222 |
−100% |
⋯ |
|
| 31 | 0xea17…bf82agent id |
FREE+ gas ~$0,0021 | 47 | 0 | 8 | 100% | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 32 | 0x8fbf…ad55agent id |
FREE+ gas ~$0,0021 | 47 | 0 | 8 | 100% | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 33 | 0xb07d…0eb5agent id |
FREE+ gas ~$0,0032 | 47 | 2 | 8 | 100% | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 34 | 0x502f…7b18agent id |
FREE+ gas ~$0,0032 | 46 | 0,7 | 7 | 100% | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 35 | 0xc8bb…6bbdagent id |
FREE+ gas ~$0,0034 | 46 | 0 | 7 | 100% | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 36 | 0x539d…6324deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 2 | 100% | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 37 | 0x632d…376fdeploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 2 | 100% | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 38 | 0x3636…bc15deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 2 | 100% | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 39 | 0xa75d…af26deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 40 | 0x6bc2…9d9bdeploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 41 | 0x9da4…ebdfdeploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 42 | 0x738d…7910deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 43 | 0xff5d…4a21deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 44 | 0xedf9…1d2bdeploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 45 | 0x3ec6…2164deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 46 | 0x72e1…cd62deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 47 | 0x6013…eb1cdeploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 48 | 0xbaa7…d5a8deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 49 | 0x5788…6a49deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 50 | 0x9025…07bedeploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 51 | 0x8e36…75a5deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 52 | 0xc91e…5d55deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 53 | 0x33d8…f232deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 1 | 100% | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 54 | 0xe26c…bbaddeploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 1 | 100% | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 55 | 0x6a78…3379deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 56 | 0xd08f…ea33deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 57 | 0x8102…6ffbdeploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 58 | 0x78bd…f068deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 59 | 0x95c3…ddb4deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 60 | 0xf581…a7dddeploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 61 | 0xab09…f731deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 2 | 100% | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 62 | 0x91b0…0487deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 3 | 100% | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 63 | 0xce63…b449deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 64 | 0xb629…f589deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 65 | 0xc236…a72edeploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 66 | 0x3988…a51fdeploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0032 | 45 | 0 | 2 | 100% | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 67 | 0x8770…cabedeploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 3 | 100% | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 68 | 0xcbe2…f6fcdeploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 69 | 0xf06b…efe1deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 70 | 0xd74e…5d8bdeploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 71 | 0x606b…9db9deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 72 | 0xc76c…dbe1deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 73 | 0xfb50…7fb5deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 74 | 0x20b7…3e12deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 75 | 0x890d…b882deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 76 | 0xd64c…d42adeploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 77 | 0xab07…96d6deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 78 | 0xb406…d417deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 79 | 0x8643…e792deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 80 | 0x08c9…cbacdeploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 81 | 0xd1b8…7df6deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 82 | 0xced5…f5e4deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 83 | 0xc9cc…5b6ddeploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 84 | 0xe1ed…572adeploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 85 | 0xba2f…a593deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 86 | 0x09bb…902edeploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 87 | 0x73c6…5f67deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 88 | 0xf4c2…7e38deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 89 | 0xda97…ef3cdeploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 90 | 0xa3a3…14b7deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 91 | 0x4453…217ddeploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 92 | 0x56d3…9172deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 93 | 0x0e60…f2c4deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 94 | 0x5055…1c73deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 95 | 0xdab4…c0e7deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 96 | 0x1839…9734deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 97 | 0xc572…dcd0deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 98 | 0xd9fa…799edeploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 99 | 0x671a…f2c4deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 100 | 0xdd1d…9bfddeploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 101 | 0x0580…7d05deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 102 | 0x640c…2d76deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 103 | 0x0ad4…28d1deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0032 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 104 | 0x20c2…41f9deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0032 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 105 | 0x162c…d08adeploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0032 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 106 | 0xa6d3…2eb6deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0032 | 45 | 0 | 1 | 100% | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 107 | 0x656c…4c61deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0033 | 45 | 0,3 | 1 | 100% | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 108 | 0x5f18…81bbdeploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0032 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 109 | 0x3bb3…4700deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0032 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 110 | 0x4c68…5629deploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0032 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 111 | 0x0e2d…570bdeploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0032 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 112 | 0x605a…b73adeploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0032 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 113 | 0x4fe2…6adedeploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0032 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 114 | 0x51f6…11ffdeploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0032 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 115 | 0x2cbb…04dbdeploy mớiagent id |
FREE+ gas ~$0,0032 | 45 | 0 | 0 | — | — | mới | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 116 | 0x5491…01cchai giai đoạn 80% |
hai giai đoạn🔥 pool miễn phí 80% | 34 | — | 0 | — | — | — | miễn phí 80% 1.909/2.400 trả phí 0,5% 18/3.600 |
không biến động— |
sau đó 0,0007 BNB ⋯ |
|
| 117 | 0xdc11…b85bhai giai đoạn 74% |
hai giai đoạn🔥 pool miễn phí 74% | 34 | — | 0 | — | — | — | miễn phí 74% 3.720/5.000 trả phí 0% 0/5.000 |
không biến động— |
sau đó 0,0005 BNB ⋯ |
|
| 118 | 0x12fb…d060hai giai đoạn 99%3 miễn phí mỗi ví |
hai giai đoạn🔥 pool miễn phí 99% | 20 | — | 0 | — | — | — | miễn phí 99% 6.922/7.000 trả phí 37% 290/777 |
không biến động— |
sau đó 0,00005 BNB ⋯ |
|
| 119 | 0x672c…cddchai giai đoạn 97%1 miễn phí mỗi ví |
hai giai đoạn🔥 pool miễn phí 97% | 20 | — | 4 | — | — | — | miễn phí 97% 688/712 trả phí 1,7% 3/178 |
không biến động— |
sau đó 0,00005 BNB ⋯ |
|
| 120 | 0xf3f5…271ahai giai đoạn 95%1 miễn phí mỗi ví |
hai giai đoạn🔥 pool miễn phí 95% | 20 | — | 1 | — | — | — | miễn phí 95% 699/735 trả phí 9,8% 18/184 |
không biến động— |
sau đó 0,00005 BNB ⋯ |
|
| 121 | 0xa5fb…63dehai giai đoạn 92%1 miễn phí mỗi ví |
hai giai đoạn🔥 pool miễn phí 92% | 20 | — | 4 | — | — | — | miễn phí 92% 623/675 trả phí 9,7% 28/290 |
không biến động— |
sau đó 0,00005 BNB ⋯ |
|
| 122 | 0xcc56…43aehai giai đoạn 91%1 miễn phí mỗi ví |
hai giai đoạn🔥 pool miễn phí 91% | 20 | — | 3 | — | — | — | miễn phí 91% 659/722 trả phí 10% 19/181 |
không biến động— |
sau đó 0,00005 BNB ⋯ |
|
| 123 | 0xfab1…477chai giai đoạn 90%1 miễn phí mỗi ví |
hai giai đoạn🔥 pool miễn phí 90% | 20 | — | 0 | — | — | — | miễn phí 90% 306/339 trả phí 9,6% 14/146 |
không biến động— |
sau đó 0,00005 BNB ⋯ |
|
| 124 | 0x0f51…f3a0hai giai đoạn 90%1 miễn phí mỗi ví |
hai giai đoạn🔥 pool miễn phí 90% | 20 | — | 1 | — | — | — | miễn phí 90% 284/317 trả phí 0% 0/136 |
không biến động— |
sau đó 0,00005 BNB ⋯ |
|
| 125 | 0x5387…bd63hai giai đoạn 89%1 miễn phí mỗi ví |
hai giai đoạn🔥 pool miễn phí 89% | 20 | — | 4 | — | — | — | miễn phí 89% 615/689 trả phí 13% 37/296 |
không biến động— |
sau đó 0,00005 BNB ⋯ |
|
| 126 | 0xedfd…e708hai giai đoạn 89%1 miễn phí mỗi ví |
hai giai đoạn🔥 pool miễn phí 89% | 20 | — | 4 | — | — | — | miễn phí 89% 618/696 trả phí 9,7% 29/299 |
không biến động— |
sau đó 0,00005 BNB ⋯ |
|
| 127 | 0x1588…dc402 miễn phí mỗi ví |
hai giai đoạn2 miễn phí mỗi ví | 20 | — | 4 | — | — | — | 86% 3.844/4.444 |
không biến động— |
sau đó 0,000069 BNB ⋯ |
|
| 128 | 0xb04a…28cc2 miễn phí mỗi ví |
hai giai đoạn2 miễn phí mỗi ví | 20 | — | 4 | — | — | — | 86% 690/800 |
không biến động— |
sau đó 0,00007 BNB ⋯ |
|
| 129 | 0xa774…27bfhai giai đoạn 85%1 miễn phí mỗi ví |
hai giai đoạn🔥 pool miễn phí 85% | 20 | — | 4 | — | — | — | miễn phí 85% 271/317 trả phí 10% 14/137 |
không biến động— |
sau đó 0,00005 BNB ⋯ |
|
| 130 | 0x94c4…2523hai giai đoạn 85%1 miễn phí mỗi ví |
hai giai đoạn🔥 pool miễn phí 85% | 20 | — | 5 | — | — | — | miễn phí 85% 649/760 trả phí 3,1% 10/327 |
không biến động— |
sau đó 0,0001 BNB ⋯ |
|
| 131 | 0x05de…1effhai giai đoạn 84%3 miễn phí mỗi ví |
hai giai đoạn🔥 pool miễn phí 84% | 20 | 0,9 | 2 | — | — | — | miễn phí 84% 5.872/7.000 trả phí 0,1% 1/777 |
không biến động— |
sau đó 0,00005 BNB ⋯ |
|
| 132 | 0x0ee8…e011hai giai đoạn 83%1 miễn phí mỗi ví |
hai giai đoạn🔥 pool miễn phí 83% | 20 | — | 4 | — | — | — | miễn phí 83% 713/855 trả phí 4,1% 15/367 |
không biến động— |
sau đó 0,00005 BNB ⋯ |
|
| 133 | 0x7bca…e99bhai giai đoạn 80%1 miễn phí mỗi ví |
hai giai đoạn🔥 pool miễn phí 80% | 20 | — | 2 | — | — | — | miễn phí 80% 710/882 trả phí 2,6% 10/379 |
không biến động— |
sau đó 0,00008 BNB ⋯ |
|
| 134 | 0xebad…195dhai giai đoạn 77%1 miễn phí mỗi ví |
hai giai đoạn🔥 pool miễn phí 77% | 20 | — | 2 | — | — | — | miễn phí 77% 603/784 trả phí 0% 0/196 |
không biến động— |
sau đó 0,00005 BNB ⋯ |
|
| 135 | 0xc4f2…8f21hai giai đoạn 76%1 miễn phí mỗi ví |
hai giai đoạn🔥 pool miễn phí 76% | 20 | — | 8 | — | — | — | miễn phí 76% 602/794 trả phí 0% 0/199 |
không biến động— |
sau đó 0,00005 BNB ⋯ |
|
| 136 | 0x5539…8ddehai giai đoạn 74%1 miễn phí mỗi ví |
hai giai đoạn🔥 pool miễn phí 74% | 20 | — | 4 | — | — | — | miễn phí 74% 578/781 trả phí 3,9% 13/335 |
không biến động— |
sau đó 0,00006 BNB ⋯ |
|
| 137 | 0x40cd…6ceehai giai đoạn 71%3 miễn phí mỗi ví |
hai giai đoạn🔥 pool miễn phí 71% | 20 | — | 3 | — | — | — | miễn phí 71% 4.976/7.000 trả phí 3,0% 23/777 |
không biến động— |
sau đó 0,00005 BNB ⋯ |
|
| 138 | 0x173d…665c2 miễn phí mỗi ví |
hai giai đoạn2 miễn phí mỗi ví | 18 | — | 1 | — | — | — | 71% 1.570/2.222 |
không biến động— |
sau đó 0,000069 BNB ⋯ |
|
| 139 | 0xa6cf…e0102 miễn phí mỗi ví |
hai giai đoạn2 miễn phí mỗi ví | 16 | — | 1 | — | — | — | 92% 712/777 |
không biến động— |
sau đó 0,00007 BNB ⋯ |
|
| 140 | 0x688f…1c2e2 miễn phí mỗi ví |
hai giai đoạn2 miễn phí mỗi ví | 16 | — | 1 | — | — | — | 88% 529/600 |
không biến động— |
sau đó 0,00007 BNB ⋯ |
|
| 141 | 0x6124…742c2 miễn phí mỗi ví |
hai giai đoạn2 miễn phí mỗi ví | 16 | — | 2 | — | — | — | 79% 3.170/4.000 |
không biến động— |
sau đó 0,00007 BNB ⋯ |
|
| 142 | 0x77e3…99632 miễn phí mỗi ví |
hai giai đoạn2 miễn phí mỗi ví | 16 | — | 2 | — | — | — | 78% 775/999 |
không biến động— |
sau đó 0,00007 BNB ⋯ |
|
| 143 | 0x99b2…bd2f2 miễn phí mỗi ví |
hai giai đoạn2 miễn phí mỗi ví | 16 | — | 1 | — | — | — | 72% 721/1.000 |
không biến động— |
sau đó 0,00007 BNB ⋯ |
|
| 144 | 0x7112…4bd8hai giai đoạn 99% |
hai giai đoạn🔥 pool miễn phí 99% | 15 | 0 | 0 | — | — | — | miễn phí 99% 416/422 trả phí 0% 0/1.266 |
không biến động— |
sau đó 0,0005 BNB ⋯ |
|
| 145 | 0x2df7…7d0b2 miễn phí mỗi ví |
hai giai đoạn2 miễn phí mỗi ví | 13 | — | 0 | — | — | — | 77% 1.542/2.000 |
không biến động— |
sau đó 0,00007 BNB ⋯ |
|
| 146 | 0xeea8…da902 miễn phí mỗi ví |
hai giai đoạn2 miễn phí mỗi ví | 11 | — | 0 | — | — | — | 99% 692/700 |
không biến động— |
sau đó 0,00007 BNB ⋯ |
|
| 147 | 0x9adc…ea6b2 miễn phí mỗi ví |
hai giai đoạn2 miễn phí mỗi ví | 11 | — | 0 | — | — | — | 98% 683/700 |
không biến động— |
sau đó 0,00007 BNB ⋯ |
|
| 148 | 0xc3d8…ae4a2 miễn phí mỗi ví |
hai giai đoạn2 miễn phí mỗi ví | 11 | — | 0 | — | — | — | 88% 882/999 |
không biến động— |
sau đó 0,00007 BNB ⋯ |
|
| 149 | 0xf6ab…373b2 miễn phí mỗi ví |
hai giai đoạn2 miễn phí mỗi ví | 11 | — | 0 | — | — | — | 88% 4.889/5.555 |
không biến động— |
sau đó 0,000069 BNB ⋯ |
|
| 150 | 0x4200…9f322 miễn phí mỗi ví |
hai giai đoạn2 miễn phí mỗi ví | 11 | — | 0 | — | — | — | 79% 527/666 |
không biến động— |
sau đó 0,000069 BNB ⋯ |
|
| 151 | 0x2651…54ee2 miễn phí mỗi ví |
hai giai đoạn2 miễn phí mỗi ví | 11 | — | 0 | — | — | — | 73% 656/900 |
không biến động— |
sau đó 0,000069 BNB ⋯ |
|
| 152 | 0x8d3c…83b31 miễn phí mỗi ví |
hai giai đoạn1 miễn phí mỗi ví | 8 | — | 0 | — | — | — | 84% 6.518/7.777 |
không biến động— |
⋯ |
|
| 153 | 0x3740…bd82contract 0x3740…bd82 |
đã mởđang kiểm tra | — | — | — | — | — | — | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 154 | 0x2795…71c5contract 0x2795…71c5 |
sau 17 giờ 19 phútmintStart | — | — | — | — | — | — | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 155 | dotBots721 0x6231…d6a1 |
công tắc tắtmintOpen | — | — | — | — | — | — | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 156 | 0x21b8…286dcontract 0x21b8…286d |
công tắc tắtpaused | — | — | — | — | — | — | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 157 | 0x0fa0…99a4contract 0x0fa0…99a4 |
công tắc tắtmintEnabled | — | — | — | — | — | — | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 158 | 0x69d6…2d26 |
công tắc tắtmintEnabled | — | — | — | — | — | — | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 159 | 0xe3b3…d5a8contract 0xe3b3…d5a8 |
công tắc tắtpaused | — | — | — | — | — | — | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 160 | 0xeb8a…d2afcontract 0xeb8a…d2af |
công tắc tắtpaused | — | — | — | — | — | — | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 161 | ZELQOR20 0x0f90…5ddd |
công tắc tắtpaused | — | — | — | — | — | — | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 162 | BOBBIE721 0x17e8…eca7 |
công tắc tắtpaused | — | — | — | — | — | — | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 163 | 0xacdc…5cc2contract 0xacdc…5cc2 |
công tắc tắtpaused | — | — | — | — | — | — | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 164 | 0x7cae…4f4b |
công tắc tắtmintOpen | — | — | — | — | — | — | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 165 | BOBBIE721 0xeac8…5147 |
công tắc tắtpaused | — | — | — | — | — | — | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 166 | NeuroLink721 0x3fee…82b1 |
công tắc tắtpaused | — | — | — | — | — | — | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 167 | BOBBIE721 0xb729…6389 |
công tắc tắtpaused | — | — | — | — | — | — | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 168 | 0x3939…988a |
công tắc tắtmintOpen | — | — | — | — | — | — | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 169 | 0xb9e1…9f72contract 0xb9e1…9f72 |
công tắc tắtpaused | — | — | — | — | — | — | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 170 | 0x9f10…ccefcontract 0x9f10…ccef |
công tắc tắtpaused | — | — | — | — | — | — | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 171 | 0xa296…0c1ccontract 0xa296…0c1c |
công tắc tắtpaused | — | — | — | — | — | — | — | không biến động— |
⋯ |
|
| 172 | 0xdc9b…eb32contract 0xdc9b…eb32 |
công tắc tắtpaused | — | — | — | — | — | — | — | không biến động— |
⋯ |